Từ điển › 生命线生命线生命線 nghĩa là gìshēng mìng xiàndây sinh mệnhNghĩa shēng mìng xiànHSK 7dây sinh mệnhTiếng Anh: lifelineChữ thành phần生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →