生存农业生存農業 nghĩa là gì
shēng cún nóng yèHán Việt: SINH TỒN NÔNG NGHIỆP
canh tác tự cung tự cấp
Nghĩa
shēng cún nóng yèHán Việt: SINH TỒN NÔNG NGHIỆP
- canh tác tự cung tự cấp
- nông nghiệp tự cung tự cấp
Tiếng Anh: subsistence farming; subsistence agriculture
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 存cún · Hán Việt: tồnto exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit6 nét · Xem thứ tự nét →
- 农nóng · Hán Việt: nôngagriculture, farming; farmer6 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →