生存环境生存環境 nghĩa là gì
shēng cún huán jìng
môi trường sống; môi trường sinh tồn
Nghĩa
shēng cún huán jìng
- môi trường sống; môi trường sinh tồn
Tiếng Anh: habitat; living environment
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 存cún · Hán Việt: tồnto exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit6 nét · Xem thứ tự nét →
- 环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →
- 境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →