生平事迹生平事跡 nghĩa là gì
shēng píng shì jìHán Việt: SINH BÌNH SỰ TÍCH
thành tựu cuộc đời
Nghĩa
shēng píng shì jìHán Việt: SINH BÌNH SỰ TÍCH
- thành tựu cuộc đời
Tiếng Anh: lifetime achievements
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →
- 迹jī · Hán Việt: tíchtrace, sign, mark, footprint9 nét · Xem thứ tự nét →