生平简介生平簡介 nghĩa là gì
shēng píng jiǎn jièHán Việt: SINH BÌNH GIẢN GIỚI
phác thảo tiểu sử
Nghĩa
shēng píng jiǎn jièHán Việt: SINH BÌNH GIẢN GIỚI
- phác thảo tiểu sử
Tiếng Anh: biographic sketch
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 简jiǎn · Hán Việt: giảnsimple, succinct, terse; a letter13 nét · Xem thứ tự nét →
- 介jiè · Hán Việt: giớiagent, go-between, intermediary; to introduce; shell, armor4 nét · Xem thứ tự nét →