生态城市生態城市 nghĩa là gì
shēng tài chéng shìHán Việt: SINH THÁI THÀNH THỊ
thành phố bền vững
Nghĩa
shēng tài chéng shìHán Việt: SINH THÁI THÀNH THỊ
- thành phố bền vững
Tiếng Anh: sustainable city
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 态tài · Hán Việt: tháimanner, bearing, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →
- 城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →
- 市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →