Từ điển › 生态学生态学生態學 nghĩa là gìshēng tài xuéHán Việt: SINH THÁI HỌCsinh thái họcNghĩa shēng tài xuéHán Việt: SINH THÁI HỌCsinh thái họcTiếng Anh: ecologyChữ thành phần生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →态tài · Hán Việt: tháimanner, bearing, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 生态学生态学家shēng tài xué jiā nhà sinh thái học