Từ điển › 生态旅游生态旅游生態旅遊 nghĩa là gìshēng tài lǚ yóudu lịch sinh tháiNghĩa shēng tài lǚ yóudu lịch sinh tháiTiếng Anh: ecotourismChữ thành phần生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →态tài · Hán Việt: tháimanner, bearing, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →旅lǚ · Hán Việt: lữjourney, trip; to travel10 nét · Xem thứ tự nét →游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →