生态环境游生態環境游 nghĩa là gì
shēng tài huán jìng yóu
du lịch sinh thái
Nghĩa
shēng tài huán jìng yóu
- du lịch sinh thái
Tiếng Anh: ecotourism
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 态tài · Hán Việt: tháimanner, bearing, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →
- 环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →
- 境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →
- 游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →