Từ điển › 生态系生态系生態系 nghĩa là gìshēng tài xìHán Việt: SINH THÁI HỆhệ sinh tháiNghĩa shēng tài xìHán Việt: SINH THÁI HỆhệ sinh tháiTiếng Anh: (Tw) ecosystemChữ thành phần生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →态tài · Hán Việt: tháimanner, bearing, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 生态系生态系统shēng tài xì tǒng hệ sinh thái