生怕 nghĩa là gì
shēng pà
sợ
Nghĩa
shēng pàHSK 7
- sợ
- sợ rằng
- cực kỳ lo lắng
- lo rằng
- để tránh
- để không
Tiếng Anh: to fear; afraid; extremely nervous; for fear that; to avoid; so as not to
shēng pà
sợ
Tiếng Anh: to fear; afraid; extremely nervous; for fear that; to avoid; so as not to