生意兴隆生意興隆 nghĩa là gì
shēng yì xīng lóngHán Việt: SINH Ý HƯNG LONG
kinh doanh hưng thịnh và phát đạt
Nghĩa
shēng yì xīng lóngHán Việt: SINH Ý HƯNG LONG
- kinh doanh hưng thịnh và phát đạt
Tiếng Anh: thriving and prosperous business or trade
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →
- 兴xìng · Hán Việt: hưngto thrive, to prosper, to flourish6 nét · Xem thứ tự nét →
- 隆lóng · Hán Việt: longprosperous, plentiful, abundant11 nét · Xem thứ tự nét →