生意盎然 nghĩa là gì
shēng yì àng ránHán Việt: SINH Ý ÁNG NHIÊN
xem 生機盎然|生机盎然[sheng1 ji1 ang4 ran2]
Nghĩa
shēng yì àng ránHán Việt: SINH Ý ÁNG NHIÊN
- xem 生機盎然|生机盎然[sheng1 ji1 ang4 ran2]
Tiếng Anh: see 生機盎然|生机盎然[sheng1 ji1 ang4 ran2]
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →
- 盎àng · Hán Việt: ángpot, cup, bowl; abundant10 nét · Xem thứ tự nét →
- 然rán · Hán Việt: nhiêncertainly; naturally; suddenly12 nét · Xem thứ tự nét →