生成树生成樹 nghĩa là gì
shēng chéng shùHán Việt: SINH THÀNH THỤ
cây khung (trong lý thuyết đồ thị)
Nghĩa
shēng chéng shùHán Việt: SINH THÀNH THỤ
- cây khung (trong lý thuyết đồ thị)
Tiếng Anh: spanning tree (in graph theory)
shēng chéng shùHán Việt: SINH THÀNH THỤ
cây khung (trong lý thuyết đồ thị)
Tiếng Anh: spanning tree (in graph theory)