Từ điển › 生日卡生日卡 nghĩa là gìshēng rì kǎthiệp sinh nhậtNghĩa shēng rì kǎthiệp sinh nhậtTiếng Anh: birthday cardChữ thành phần生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →