生死关头生死關頭 nghĩa là gì
shēng sǐ guān tóuHán Việt: SINH TỢ QUAN ĐẦU
thời khắc quan trọng
Nghĩa
shēng sǐ guān tóuHán Việt: SINH TỢ QUAN ĐẦU
- thời khắc quan trọng
- khủng hoảng sinh tử
Tiếng Anh: the critical moment; life and death crisis
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 死sǐ · Hán Việt: tợ, tửdead; death; impassable, inflexible6 nét · Xem thứ tự nét →
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →
- 头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →