生死搭档生死搭檔 nghĩa là gì
shēng sǐ dā dàng
đối tác không thể tách rời
Nghĩa
shēng sǐ dā dàng
- đối tác không thể tách rời
Tiếng Anh: inseparable partner
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 死sǐ · Hán Việt: tợ, tửdead; death; impassable, inflexible6 nét · Xem thứ tự nét →
- 搭dā · Hán Việt: đắpto attach, to build, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 档dàngshelve, frame; files, records; grade, level10 nét · Xem thứ tự nét →