生气生氣 nghĩa là gì
shēng qìHán Việt: SINH KHÍ
nổi giận; tức giận
Nghĩa
shēng qìHSK 1Hán Việt: SINH KHÍPhổ biến #2113
- nổi giận; tức giận
- sinh khí; sức sống
Tiếng Anh: to get angry; to be furious; vitality; liveliness
shēng qìHán Việt: SINH KHÍ
nổi giận; tức giận
Tiếng Anh: to get angry; to be furious; vitality; liveliness