生活作风生活作風 nghĩa là gì
shēng huó zuò fēngHán Việt: SINH HOẠT TÁC PHONG
hành vi
Nghĩa
shēng huó zuò fēngHán Việt: SINH HOẠT TÁC PHONG
- hành vi
- tác phong
Tiếng Anh: behavior; conduct
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →