Từ điển › 生活垃圾生活垃圾 nghĩa là gìshēng huó lā jīrác sinh hoạtNghĩa shēng huó lā jīrác sinh hoạtTiếng Anh: domestic garbageChữ thành phần生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →垃lā · Hán Việt: lắpgarbage, refuse, trash, waste8 nét · Xem thứ tự nét →圾jīgarbage, rubbish; shaking; danger6 nét · Xem thứ tự nét →