生活必需品 nghĩa là gì
shēng huó bì xū pǐn
nhu yếu phẩm cuộc sống
Nghĩa
shēng huó bì xū pǐn
- nhu yếu phẩm cuộc sống
Tiếng Anh: life's necessities
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →
- 必bì · Hán Việt: tấtsurely, certainly; must; will5 nét · Xem thứ tự nét →
- 需xūto need, to require; must14 nét · Xem thứ tự nét →
- 品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →