生活污水 nghĩa là gì
shēng huó wū shuǐHán Việt: SINH HOẠT Ô THUỶ
nước thải sinh hoạt
Nghĩa
shēng huó wū shuǐHán Việt: SINH HOẠT Ô THUỶ
- nước thải sinh hoạt
Tiếng Anh: domestic wastewater; domestic sewage
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →
- 污wū · Hán Việt: ôfilthy, dirty; polluted, impure6 nét · Xem thứ tự nét →
- 水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →