生活美学生活美學 nghĩa là gì
shēng huó měi xuéHán Việt: SINH HOẠT MỈ HỌC
sự thưởng thức những điều tinh tế trong cuộc sống
Nghĩa
shēng huó měi xuéHán Việt: SINH HOẠT MỈ HỌC
- sự thưởng thức những điều tinh tế trong cuộc sống
Tiếng Anh: appreciation of the finer things in life
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →
- 美měi · Hán Việt: mỉbeautiful, pretty; pleasing9 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →