生活设施生活設施 nghĩa là gì
shēng huó shè shīHán Việt: SINH HOẠT THẾT THI
các tiện nghi sinh hoạt
Nghĩa
shēng huó shè shīHán Việt: SINH HOẠT THẾT THI
- các tiện nghi sinh hoạt
Tiếng Anh: living facilities
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →
- 设shè · Hán Việt: thếtto build, to design; to establish; to offer6 nét · Xem thứ tự nét →
- 施shī · Hán Việt: thito grant, to bestow; to act; surname9 nét · Xem thứ tự nét →