生活质料生活質料 nghĩa là gì
shēng huó zhì liàoHán Việt: SINH HOẠT CHẤT LIỆU
hàng tiêu dùng
Nghĩa
shēng huó zhì liàoHán Việt: SINH HOẠT CHẤT LIỆU
- hàng tiêu dùng
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →
- 质zhì · Hán Việt: chấtessence, nature; material, substance8 nét · Xem thứ tự nét →
- 料liào · Hán Việt: liệuingredients, materials; to conjecture, to guess10 nét · Xem thứ tự nét →