生活费生活費 nghĩa là gì
shēng huó fèiHán Việt: SINH HOẠT PHÍ
chi phí sinh hoạt
Nghĩa
shēng huó fèiHSK 6Hán Việt: SINH HOẠT PHÍ
- chi phí sinh hoạt
- chi tiêu sinh hoạt
- tiền cấp dưỡng
Tiếng Anh: cost of living; living expenses; alimony
shēng huó fèiHán Việt: SINH HOẠT PHÍ
chi phí sinh hoạt
Tiếng Anh: cost of living; living expenses; alimony