生活资料生活資料 nghĩa là gì
shēng huó zī liào
hàng tiêu dùng
Nghĩa
shēng huó zī liào
- hàng tiêu dùng
- phương tiện sinh kế
- phương tiện sinh tồn
- tài liệu liên quan đến cuộc sống của ai đó
Tiếng Anh: consumer goods; means of livelihood; means of subsistence; documents relating to sb's life
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →
- 资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →
- 料liào · Hán Việt: liệuingredients, materials; to conjecture, to guess10 nét · Xem thứ tự nét →