Từ điển › 生活馆生活馆生活館 nghĩa là gìshēng huó guǎnHán Việt: SINH HOẠT QUÁNbảo tàng cuộc sốngNghĩa shēng huó guǎnHán Việt: SINH HOẠT QUÁNbảo tàng cuộc sốngTiếng Anh: living museumChữ thành phần生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →馆guǎn · Hán Việt: quánpublic building; shop, house, establishment11 nét · Xem thứ tự nét →