生涯 nghĩa là gì
shēng yáHán Việt: SINH RƯỢI
sự nghiệp
Nghĩa
shēng yáHSK 7Hán Việt: SINH RƯỢIPhổ biến #4401
- sự nghiệp
- cuộc sống (cách ai đó sống)
- giai đoạn của cuộc đời
Tiếng Anh: career; life (way in which sb lives); period of one's life
shēng yáHán Việt: SINH RƯỢI
sự nghiệp
Tiếng Anh: career; life (way in which sb lives); period of one's life