生物力学生物力學 nghĩa là gì
shēng wù lì xuéHán Việt: SINH VẬT LỰC HỌC
cơ sinh học
Nghĩa
shēng wù lì xuéHán Việt: SINH VẬT LỰC HỌC
- cơ sinh học
Tiếng Anh: biomechanics
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →