生物化学家生物化學家 nghĩa là gì
shēng wù huà xué jiāHán Việt: SINH VẬT HOÁ HỌC GIA
nhà hóa sinh
Nghĩa
shēng wù huà xué jiāHán Việt: SINH VẬT HOÁ HỌC GIA
- nhà hóa sinh
Tiếng Anh: biochemist
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →