Từ điển › 生物圈生物圈 nghĩa là gìshēng wù quānHán Việt: SINH VẬT KHUYÊNsinh quyểnNghĩa shēng wù quānHán Việt: SINH VẬT KHUYÊNsinh quyểnhệ sinh tháiTiếng Anh: biosphereChữ thành phần生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →圈quān · Hán Việt: khuyêncircle, ring, loop; to encircle11 nét · Xem thứ tự nét →