生物学家生物學家 nghĩa là gì
shēng wù xué jiāHán Việt: SINH VẬT HỌC GIA
nhà sinh vật học
Nghĩa
shēng wù xué jiāHán Việt: SINH VẬT HỌC GIA
- nhà sinh vật học
Tiếng Anh: biologist
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →