生物工程学生物工程學 nghĩa là gì
shēng wù gōng chéng xuéHán Việt: SINH VẬT CÔNG TRÌNH HỌC
công nghệ sinh học
Nghĩa
shēng wù gōng chéng xuéHán Việt: SINH VẬT CÔNG TRÌNH HỌC
- công nghệ sinh học
Tiếng Anh: biotechnology
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →