生物弹药生物彈藥 nghĩa là gì
shēng wù dàn yàoHán Việt: SINH VẬT ĐÀN DƯỢC
đạn dược sinh học
Nghĩa
shēng wù dàn yàoHán Việt: SINH VẬT ĐÀN DƯỢC
- đạn dược sinh học
Tiếng Anh: biological ammunition
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →
- 弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →
- 药yào · Hán Việt: dượcdrugs, medicine; the leaf of the Dahurian angelica plant9 nét · Xem thứ tự nét →