生物战剂生物戰劑 nghĩa là gì
shēng wù zhàn jìHán Việt: SINH VẬT CHIẾN TỄ
tác nhân sinh học
Nghĩa
shēng wù zhàn jìHán Việt: SINH VẬT CHIẾN TỄ
- tác nhân sinh học
- tác nhân chiến tranh sinh học
Tiếng Anh: biological agent; biological warfare agent
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →
- 战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 剂jì · Hán Việt: tễdose; medicine; measure word for medicines8 nét · Xem thứ tự nét →