Từ điển › 生物能生物能 nghĩa là gìshēng wù néngHán Việt: SINH VẬT NĂNGnăng lượng sinh họcNghĩa shēng wù néngHán Việt: SINH VẬT NĂNGnăng lượng sinh họcTiếng Anh: bio-energyChữ thành phần生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →