Từ điển › 生物质生物质生物質 nghĩa là gìshēng wù zhìHán Việt: SINH VẬT CHẤTsinh khốiNghĩa shēng wù zhìHán Việt: SINH VẬT CHẤTsinh khốiTiếng Anh: biomassChữ thành phần生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →质zhì · Hán Việt: chấtessence, nature; material, substance8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 生物质生物质能shēng wù zhì néng năng lượng sinh khối