Từ điển › 生物钟生物钟生物鐘 nghĩa là gìshēng wù zhōngHán Việt: SINH VẬT CHUNGđồng hồ sinh họcNghĩa shēng wù zhōngHán Việt: SINH VẬT CHUNGđồng hồ sinh họcTiếng Anh: biological clockChữ thành phần生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →钟zhōng · Hán Việt: chung, chuôngclock; bell9 nét · Xem thứ tự nét →