Từ điển › 生理假生理假 nghĩa là gìshēng lǐ jiànghỉ phép kinh nguyệt (Đài Loan)Nghĩa shēng lǐ jiànghỉ phép kinh nguyệt (Đài Loan)Tiếng Anh: menstrual leave (Tw)Chữ thành phần生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →假jiǎfake, false, deceitful; vacation11 nét · Xem thứ tự nét →