Từ điển › 生理学生理学生理學 nghĩa là gìshēng lǐ xuéHán Việt: SINH LÍ HỌCsinh lý họcNghĩa shēng lǐ xuéHán Việt: SINH LÍ HỌCsinh lý họcTiếng Anh: physiologyChữ thành phần生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 生理学生理学家shēng lǐ xué jiā nhà sinh lý học