Từ điển › 生理期生理期 nghĩa là gìshēng lǐ qīHán Việt: SINH LÍ KÌkỳ kinh nguyệtNghĩa shēng lǐ qīHán Việt: SINH LÍ KÌkỳ kinh nguyệtTiếng Anh: menstrual periodChữ thành phần生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →