Từ điển › 生理盐水生理盐水生理鹽水 nghĩa là gìshēng lǐ yán shuǐnước muối sinh lý (y học)Nghĩa shēng lǐ yán shuǐnước muối sinh lý (y học)Tiếng Anh: saline (medicine)Chữ thành phần生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →盐yánsalt10 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →