Từ điển › 生病生病 nghĩa là gìshēng bìngHán Việt: SINH BỆNHbị ốmNghĩa shēng bìngHSK 1Hán Việt: SINH BỆNHPhổ biến #4336bị ốmTiếng Anh: to fall illChữ thành phần生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →