生育能力 nghĩa là gì
shēng yù néng lìHán Việt: SINH DỤC NĂNG LỰC
khả năng sinh sản
Nghĩa
shēng yù néng lìHán Việt: SINH DỤC NĂNG LỰC
- khả năng sinh sản
- khả năng có con
Tiếng Anh: fertility; ability to have children
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 育yù · Hán Việt: dụcto produce, to give birth to; to educate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →