Từ điển › 生词本生词本生詞本 nghĩa là gìshēng cí běnHán Việt: SINH TỪ BẢNsổ tay từ vựngNghĩa shēng cí běnHán Việt: SINH TỪ BẢNsổ tay từ vựngTiếng Anh: vocabulary notebookChữ thành phần生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →