生长激素生長激素 nghĩa là gì
shēng zhǎng jī sùHán Việt: SINH TRƯỜNG KHÍCH TỐ
hormone tăng trưởng
Nghĩa
shēng zhǎng jī sùHán Việt: SINH TRƯỜNG KHÍCH TỐ
- hormone tăng trưởng
Tiếng Anh: growth hormone
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →
- 激jī · Hán Việt: khích, kíchto arouse, to incite; acute, sharp; fierce, violent16 nét · Xem thứ tự nét →
- 素sù · Hán Việt: tốplain; white; vegetarian; formerly; normally10 nét · Xem thứ tự nét →