Từ điển › 生长率生长率生長率 nghĩa là gìshēng zhǎng lǜtỉ lệ tăng trưởngNghĩa shēng zhǎng lǜtỉ lệ tăng trưởngTiếng Anh: growth rateChữ thành phần生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →率lǜto command, to lead; rate, ratio, proportion11 nét · Xem thứ tự nét →