生长素生長素 nghĩa là gì
shēng zhǎng sùHán Việt: SINH TRƯỜNG TỐ
auxin (hormone tăng trưởng thực vật)
Nghĩa
shēng zhǎng sùHán Việt: SINH TRƯỜNG TỐ
- auxin (hormone tăng trưởng thực vật)
Tiếng Anh: auxin (plant growth hormone)
shēng zhǎng sùHán Việt: SINH TRƯỜNG TỐ
auxin (hormone tăng trưởng thực vật)
Tiếng Anh: auxin (plant growth hormone)