用人经费用人經費 nghĩa là gì
yòng rén jīng fèiHán Việt: DỤNG NHÂN KINH PHÍ
chi phí nhân sự (kế toán)
Nghĩa
yòng rén jīng fèiHán Việt: DỤNG NHÂN KINH PHÍ
- chi phí nhân sự (kế toán)
Tiếng Anh: personnel expenditure (accountancy)
Chữ thành phần
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →